Danh sách hóa chất công nghiệp Tại Việt Quang

Danh sách hóa chất công nghiệp Tại Việt Quang

  • Mã hàng:
  • Quy cách:
  • Xuất xứ:

Công ty TNHH Việt Quang cung cấp danh sách các loại hóa chất công nghiệp chất lượng cao được chúng tôi cung cấp trên thị trường.

Thông tin chi tiết

Danh sách các loại hóa chất công nghiệp tại Việt Quang

 

STT

 

Tên sản phẩm

Công thức 

Quy cách

1

Axit Chanh 98%

C6H8O7

25 Kg/Bao

2

Flohydric

HF – 55%, 70%

25 Kg/Can

3

Formic≥ 85%

HCOOH 

25 Kg/Can

4

Oxalic 99.7%

C2H2O4

25 Kg/Bao

5

Oleic

C17H33COOH

175 Kg/Phi

6

Potassium Ferricyanide 

K3Fe(CN)6

25 Kg/Bao

7

Di-2-ethyl hexylphosphoric acid

C16H35O4P

 

8

Amoni Clorua – 99.5%

NH4Cl

25 Kg/Bao

9

Amoni Sulfua Cyanua – 98%

NH4SCN

25 Kg/Bao

10

Arsen Oxide 99%

As2O3

50 Kg/Thùng

11

Amoni Biflorua 98%

NH4HF2

25 Kg/Bao

12

Barium Chlorua – 99%

BaCl2

25 Kg/Bao

13

Barium Carbonat – 99%

BaCO3

25 Kg/Bao

14

BRASS SALT

 

15 Kg/Thùng

15

Cromic 99.85%

CrO3

50 Kg/Thùng

16

Chromic oxide  99.5%

Cr2O3

25 Kg/Bao

17

Calcium Florua – 98%

CaF2

25 Kg/Bao

18

Chì đỏ Oxyte

Pb3O4

50 Kg/Thùng

19

Chì Acetate 99%

Pb(CH3COO)2.3H2O

25 Kg/Bao

20

Lead Nitrate  

Pb(NO3)2 99%

25 Kg/Bao

21

Đồng Sulfate (Đài Loan)

CuSO4

25 Kg/Bao

22

Đồng Cyanide 98%

CuCN

15 Kg/Thùng

23

Dầu bóng

 

15 Kg/Thùng

24

Formalin 37% (LD)

HCHO

220 Kg/Phi

25

Ethylendiamine EDA T31

 

20 Kg/Thùng

26

Epoxy Hardener 317SD

 

180 Kg/Phi

27

Epoxy Resin 128S

 

220 Kg/Phi

28

Epoxy Resin 6101

 

20 Kg/Thùng

29

Epoxy Resin E44

 

20 Kg/Thùng

30

Kali Dichromate

K2Cr2O7

25 Kg/Bao

31

Kali Nitrate 

KNO3

25 Kg/Bao

32

Kali Sulfate

K2SO4

25 Kg/Bao

33

Kali Carbonate

K2CO3

25 Kg/Bao

34

Kẽm Sulfate – 98% (1 n­ước)

ZnSO4

25 Kg/Bao

35

KẽmSulfate – (7 nước)

ZnSO4.7H2O

25 Kg/Bao

36

Kẽm Oxyt HQ; TQ

ZnO

25 Kg/Bao

37

K_Na Tartrate

C4H4KnaO6.4H2O

25 Kg/Bao

38

Magie Sulfate -31%Mg

MgSO4

40 Kg/Bao

39

Mangan Sulfate

MnSO4

40 Kg/Bao

40

Melamin  99.8%

C3H6N6

25 Kg/Bao

41

Methyl ethyl ketone peroxide  

C4H10O4

20 Kg/Thùng

42

Natri Chlorate

NaClO3

25 Kg/Bao

43

Natri Glucolate

C6H11NaO7

25 Kg/Bao

44

Natri Nitrate

NaNO3

50 Kg/Bao

45

Natri Butylxanthate

C4H9OCSSNa ≥ 84.5%

125 Kg/Phi

46

Natri Ethylxanthate

C2H5OCSSNa ≥ 82%

125 Kg/Phi

47

Natri Dichromate

Na2Cr2O7

25Kg/Bao

48

Sodium

Diethyldithiocarbamate

trihydrate 

C2H5)2NCSSNa.3H2O

25Kg/Bao

49

Nickel Chlorua

NiCl2

25Kg/Bao

50

Nickel Sulfate

NiSO4

25Kg/Bao

51

Natri Selenate 2% Se

Na2SeO3

25Kg/Bao

52

Natri Sulfua Cyanua – 98%

NaSCN

25Kg/Bao

53

Phenol – 98% (HQ)

C19H14O5S

200 Kg/Phi

54

Sắt Sulfate – 31% Fe

FeSO4.H2O

40 Kg/Bao

55

Sắt Sulfate

FeSO4.7H2O

25 Kg/Bao

56

SPAN80 - Sorbitan Oleate 

C24H44O6

200 Kg/Phi

57

Terpineol – Dầu bạch đàn

C10H17OH

180 Kg/Phi

58

Titan dioxide

TiO­2

25 Kg/Bao

59

Urotropin – Hexamin 99%

C6H12N4  

25 Kg/Bao

60

Vazơlin

 

165 Kg/Phi

61

Vanadium Oxide 

V2O5

25 Kg/Thùng

62

Sodium lignin sulfonate 

(C20H24O10Na2S2)

 

 

Sản phẩm liên quan

Gelatin(keo da trâu) hạt nhỏ

Gelatin(keo da trâu) hạt nhỏ

Tên hóa học: gelatin Ngoại quan: dạng hạt nhỏ, màu vàng  nhạt đến vàng...

Cồn công nghiệp (Ethanol - C2H5OH)

Cồn công nghiệp (Ethanol - C2H5OH)

Cồn công nghiệp - C2H5OH là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng...

Cồn tuyệt đối (Ethanol-C2H5OH 99,6%)

Cồn tuyệt đối (Ethanol-C2H5OH 99,6%)

Cồn tuyệt đối- C2H5OH là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng hòa...

LAS - Chất hoặt động bề mặt

LAS - Chất hoặt động bề mặt

LAS (Sodium Lauryl benzene sulfonate) là chất hoạt động bề mặt onion dang lỏng sệt màu vàng được...

Bari Hidroxit-Ba(OH)2

Bari Hidroxit-Ba(OH)2

Bari Hydroxit là hóa chất công nghiệp dạng rắn màu trắng được ứng dụng trong nhiều...

EDTA.NA4

EDTA.NA4

EDTA là dạng bột màu trắng, tan trong nước . EDTA là hóa chất dùng trong ngành...

Gọi điện
BẤM GỌI NGAY
0982 843 588